汤姆·索亚历险记湯姆·索亞歷險記 nghĩa là gì
Tāng mǔ · Suǒ yà Lì xiǎn Jì
Cuộc phiêu lưu của Tom Sawyer của Mark Twain 馬克·吐溫|马克·吐温[Ma3 ke4 · Tu3 wen1]
Nghĩa
Tāng mǔ · Suǒ yà Lì xiǎn Jì
- Cuộc phiêu lưu của Tom Sawyer của Mark Twain 馬克·吐溫|马克·吐温[Ma3 ke4 · Tu3 wen1]
Tiếng Anh: Adventures of Tom Sawyer by Mark Twain 馬克·吐溫|马克·吐温[Ma3 ke4 · Tu3 wen1]
Chữ thành phần
- 汤tāng · Hán Việt: thangsoup, gravy, broth; hot water6 nét · Xem thứ tự nét →
- 姆mǔgoverness, matron, nanny8 nét · Xem thứ tự nét →
- 索suǒ · Hán Việt: sáchcable, rope; rules, laws; to demand, to exact; to search, to inquire10 nét · Xem thứ tự nét →
- 亚yàAsia; second6 nét · Xem thứ tự nét →
- 历lì · Hán Việt: lịchhistory; calendar4 nét · Xem thứ tự nét →
- 险xiǎn · Hán Việt: hiểmnarrow pass, strategic point9 nét · Xem thứ tự nét →
- 记jì · Hán Việt: kímark, sign; to note, to record5 nét · Xem thứ tự nét →