汤姆·罗宾斯湯姆·羅賓斯 nghĩa là gì
Tāng mǔ · Luó bīn sī
Tom Robbins, tiểu thuyết gia người Mỹ
Nghĩa
Tāng mǔ · Luó bīn sī
- Tom Robbins, tiểu thuyết gia người Mỹ
Tiếng Anh: Tom Robbins, American novelist
Chữ thành phần
- 汤tāng · Hán Việt: thangsoup, gravy, broth; hot water6 nét · Xem thứ tự nét →
- 姆mǔgoverness, matron, nanny8 nét · Xem thứ tự nét →
- 罗luō · Hán Việt: lagauze, net; to collect, to display8 nét · Xem thứ tự nét →
- 宾bīn · Hán Việt: tânguest, visitor; surname; submit10 nét · Xem thứ tự nét →
- 斯sīthis, thus, such; emphatic particle; used in transliterations12 nét · Xem thứ tự nét →