Từ điển › 汤婆汤婆湯婆 nghĩa là gìtāng póHán Việt: THANG BÀtúi chườm nước nóngNghĩa tāng póHán Việt: THANG BÀtúi chườm nước nóngTiếng Anh: hot-water bottleChữ thành phần汤tāng · Hán Việt: thangsoup, gravy, broth; hot water6 nét · Xem thứ tự nét →婆pó · Hán Việt: bàold woman; grandmother11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 汤婆汤婆子tāng pó zi túi chườm nước nóng