汤川秀树湯川秀樹 nghĩa là gì
Tāng chuān Xiù shùHán Việt: THANG XUYÊN TÚ THỤ
YUKAWA Hideki (1907-1988), nhà vật lý lý thuyết người Nhật và người đoạt giải Nobel
Nghĩa
Tāng chuān Xiù shùHán Việt: THANG XUYÊN TÚ THỤ
- YUKAWA Hideki (1907-1988), nhà vật lý lý thuyết người Nhật và người đoạt giải Nobel
Tiếng Anh: YUKAWA Hideki (1907-1988), Japanese theoretical physicist and Nobel laureate
Chữ thành phần
- 汤tāng · Hán Việt: thangsoup, gravy, broth; hot water6 nét · Xem thứ tự nét →
- 川chuān · Hán Việt: xuyênstream, river3 nét · Xem thứ tự nét →
- 秀xiù · Hán Việt: túelegant, graceful, refined; flowing, luxuriant7 nét · Xem thứ tự nét →
- 树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →