汤料湯料 nghĩa là gì
tāng liàoHán Việt: THANG LIỆU
nguyên liệu nấu súp
Nghĩa
tāng liàoHán Việt: THANG LIỆU
- nguyên liệu nấu súp
- gói súp pha sẵn
Tiếng Anh: raw materials for making soup; packaged soup mix
tāng liàoHán Việt: THANG LIỆU
nguyên liệu nấu súp
Tiếng Anh: raw materials for making soup; packaged soup mix