Từ điển › 汤汁汤汁湯汁 nghĩa là gìtāng zhīHán Việt: THANG CHẤPcanhNghĩa tāng zhīHán Việt: THANG CHẤPcanhnước dùngTiếng Anh: soup; brothChữ thành phần汤tāng · Hán Việt: thangsoup, gravy, broth; hot water6 nét · Xem thứ tự nét →汁zhī · Hán Việt: chấpjuice, liquor, fluid; sap; gravy, sauce5 nét · Xem thứ tự nét →