Từ điển › 汤盘汤盘湯盤 nghĩa là gìtāng pánHán Việt: THANG BÀNđĩa súpNghĩa tāng pánHán Việt: THANG BÀNđĩa súpTiếng Anh: soup plateChữ thành phần汤tāng · Hán Việt: thangsoup, gravy, broth; hot water6 nét · Xem thứ tự nét →盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →