汤药湯藥 nghĩa là gì
tāng yàoHán Việt: THANG DƯỢC
trà thảo mộc
Nghĩa
tāng yàoHán Việt: THANG DƯỢC
- trà thảo mộc
- thang thuốc (y học cổ truyền Trung Hoa)
Tiếng Anh: tisane; decoction (Chinese medicine)
tāng yàoHán Việt: THANG DƯỢC
trà thảo mộc
Tiếng Anh: tisane; decoction (Chinese medicine)