汹涌洶湧 nghĩa là gì
xiōng yǒng
trào dâng mãnh liệt (biển, sông, hồ, v.v.)
Nghĩa
xiōng yǒngHSK 7
- trào dâng mãnh liệt (biển, sông, hồ, v.v.)
- cuộn trào
Tiếng Anh: to surge up violently (of ocean, river, lake etc); turbulent
xiōng yǒng
trào dâng mãnh liệt (biển, sông, hồ, v.v.)
Tiếng Anh: to surge up violently (of ocean, river, lake etc); turbulent