汽水 nghĩa là gì
qì shuǐ
nước ngọt có ga; nước uống có carbonate
Nghĩa
qì shuǐHSK 4
- nước ngọt có ga; nước uống có carbonate
Tiếng Anh: soda pop; carbonated soft drink
qì shuǐ
nước ngọt có ga; nước uống có carbonate
Tiếng Anh: soda pop; carbonated soft drink