Từ điển › 汽油机汽油机汽油機 nghĩa là gìqì yóu jīđộng cơ xăngNghĩa qì yóu jīđộng cơ xăngTiếng Anh: gasoline engineChữ thành phần汽qìgasoline; steam, vapor7 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →