Từ điển › 汽车厂汽车厂汽車廠 nghĩa là gìqì chē chǎngnhà máy ô tôNghĩa qì chē chǎngnhà máy ô tôTiếng Anh: car factoryChữ thành phần汽qìgasoline; steam, vapor7 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →厂chǎng · Hán Việt: xưởngcliff; factory, workshop; building2 nét · Xem thứ tự nét →