汽车号牌汽車號牌 nghĩa là gì
qì chē hào pái
biển số xe
Nghĩa
qì chē hào pái
- biển số xe
- bảng số xe
Tiếng Anh: vehicle registration plate; license plate
Chữ thành phần
- 汽qìgasoline; steam, vapor7 nét · Xem thứ tự nét →
- 车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →
- 号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →
- 牌pái · Hán Việt: bàicard, game piece; placard, signboard, tablet12 nét · Xem thứ tự nét →