汽车夏利股份有限公司汽車夏利股份有限公司 nghĩa là gì
Qì chē Xià lì Gǔ fèn Yǒu xiàn Gōng sī
Công ty TNHH Cổ phần Ô tô Tianjin FAW Xiali, thành lập 1997
Nghĩa
Qì chē Xià lì Gǔ fèn Yǒu xiàn Gōng sī
- Công ty TNHH Cổ phần Ô tô Tianjin FAW Xiali, thành lập 1997
Chữ thành phần
- 汽qìgasoline; steam, vapor7 nét · Xem thứ tự nét →
- 车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →
- 夏xiàsummer; the Xia or Hsia dynasty10 nét · Xem thứ tự nét →
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →
- 份fèn · Hán Việt: phầnjob, part, role; duty6 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →