汽车展览会汽車展覽會 nghĩa là gì
qì chē zhǎn lǎn huì
triển lãm ô tô
Nghĩa
qì chē zhǎn lǎn huì
- triển lãm ô tô
- hội chợ xe hơi
Tiếng Anh: car show; automobile expo
Chữ thành phần
- 汽qìgasoline; steam, vapor7 nét · Xem thứ tự nét →
- 车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →
- 展zhǎn · Hán Việt: triểnto open, to unfold; to extend, to stretch10 nét · Xem thứ tự nét →
- 览lǎn · Hán Việt: lãmto look over, to inspect, to view, to perceive9 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →