Từ điển › 汽车戏院汽车戏院汽車戲院 nghĩa là gìqì chē xì yuànrạp chiếu phim cho ô tôNghĩa qì chē xì yuànrạp chiếu phim cho ô tôTiếng Anh: drive-in theaterChữ thành phần汽qìgasoline; steam, vapor7 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →戏xì · Hán Việt: híplay, show, theater6 nét · Xem thứ tự nét →院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →