Từ điển › 汽车技工汽车技工汽車技工 nghĩa là gìqì chē jì gōngthợ máy ô tôNghĩa qì chē jì gōngthợ máy ô tôTiếng Anh: auto mechanicChữ thành phần汽qìgasoline; steam, vapor7 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →