Từ điển › 汽车旅馆汽车旅馆汽車旅館 nghĩa là gìqì chē lǚ guǎnnhà nghỉ ô tôNghĩa qì chē lǚ guǎnnhà nghỉ ô tôTiếng Anh: motelChữ thành phần汽qìgasoline; steam, vapor7 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →旅lǚ · Hán Việt: lữjourney, trip; to travel10 nét · Xem thứ tự nét →馆guǎn · Hán Việt: quánpublic building; shop, house, establishment11 nét · Xem thứ tự nét →