Từ điển › 汽车炸弹汽车炸弹汽車炸彈 nghĩa là gìqì chē zhà dànbom xe hơiNghĩa qì chē zhà dànbom xe hơiTiếng Anh: car bombChữ thành phần汽qìgasoline; steam, vapor7 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →炸zhàto explode; to fry in oil; to scald9 nét · Xem thứ tự nét →弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 汽车炸弹汽车炸弹事件qì chē zhà dàn shì jiàn vụ đánh bom xe hơi