Từ điển › 沉井沉井 nghĩa là gìchén jǐngHán Việt: TRÒM TỈNHgiếng chìmNghĩa chén jǐngHán Việt: TRÒM TỈNHgiếng chìmTiếng Anh: open caissonChữ thành phần沉chén · Hán Việt: tròmto sink, to submerge; profound, deep7 nét · Xem thứ tự nét →井jǐng · Hán Việt: tỉnhwell, mine shaft, pit4 nét · Xem thứ tự nét →