Từ điển › 沉寂沉寂 nghĩa là gìchén jìHán Việt: TRÒM TỊCHim lặngNghĩa chén jìHán Việt: TRÒM TỊCHim lặngtĩnh lặngTiếng Anh: silence; stillnessChữ thành phần沉chén · Hán Việt: tròmto sink, to submerge; profound, deep7 nét · Xem thứ tự nét →寂jì · Hán Việt: tịchstill, silent, quiet, desolate11 nét · Xem thứ tự nét →