Từ điển › 沉沉沉沉 nghĩa là gìchén chénHán Việt: TRÒM TRÒMmột cách sâu sắcNghĩa chén chénHán Việt: TRÒM TRÒMmột cách sâu sắcnặng nềTiếng Anh: deeply; heavilyChữ thành phần沉chén · Hán Việt: tròmto sink, to submerge; profound, deep7 nét · Xem thứ tự nét →