沉没成本沉沒成本 nghĩa là gì
chén mò chéng běnHán Việt: TRÒM MỐT THÀNH BẢN
chi phí chìm (kinh tế)
Nghĩa
chén mò chéng běnHán Việt: TRÒM MỐT THÀNH BẢN
- chi phí chìm (kinh tế)
Tiếng Anh: sunk cost (economics)
Chữ thành phần
- 沉chén · Hán Việt: tròmto sink, to submerge; profound, deep7 nét · Xem thứ tự nét →
- 没méi · Hán Việt: mốt, mộtnot, none, gone; to bury; to sink, to drown7 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →