沉溺沈溺 nghĩa là gì
chén nì
variant of 沉溺[chen2 ni4]
Nghĩa (2 cách đọc)
chén nì
Tiếng Anh: variant of 沉溺[chen2 ni4]
chén nì
- đắm chìm vào
- chìm đắm
- mải mê vào
- sa đà
- nghiện
Tiếng Anh: (fig.) to indulge in; to wallow in (addiction, vice etc); (literary) to sink into water