Từ điển › 沉甸甸沉甸甸 nghĩa là gìchén diàn diànnặngNghĩa chén diàn diànHSK 7nặngTiếng Anh: heavyChữ thành phần沉chén · Hán Việt: tròmto sink, to submerge; profound, deep7 nét · Xem thứ tự nét →甸diānsuburbs of the capital; to govern; crops7 nét · Xem thứ tự nét →