沉着应战沉著應戰 nghĩa là gì
chén zhuó yìng zhànHán Việt: TRÒM TRỨ ỨNG CHIẾN
giữ bình tĩnh đối mặt với nghịch cảnh (thành ngữ)
Nghĩa
chén zhuó yìng zhànHán Việt: TRÒM TRỨ ỨNG CHIẾN
- giữ bình tĩnh đối mặt với nghịch cảnh (thành ngữ)
Tiếng Anh: to remain calm in the face of adversity (idiom)
Chữ thành phần
- 沉chén · Hán Việt: tròmto sink, to submerge; profound, deep7 nét · Xem thứ tự nét →
- 着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →