Từ điển › 沉稳沉稳沉穩 nghĩa là gìchén wěnHán Việt: TRÒM ỦNvững vàngNghĩa chén wěnHSK 7Hán Việt: TRÒM ỦNvững vàngbình tĩnhđiềm đạmTiếng Anh: steady; calm; unflusteredChữ thành phần沉chén · Hán Việt: tròmto sink, to submerge; profound, deep7 nét · Xem thứ tự nét →稳wěn · Hán Việt: ủnsteady, stable; solid, firm14 nét · Xem thứ tự nét →