沉重打击沉重打擊 nghĩa là gì
chén zhòng dǎ jī
đánh mạnh
Nghĩa
chén zhòng dǎ jī
- đánh mạnh
Tiếng Anh: to hit hard
Chữ thành phần
- 沉chén · Hán Việt: tròmto sink, to submerge; profound, deep7 nét · Xem thứ tự nét →
- 重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →
- 打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →
- 击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →