沉闷沉悶 nghĩa là gì
chén mènHán Việt: TRÒM MUỐN
ngột ngạt (về thời tiết)
Nghĩa
chén mènHSK 7Hán Việt: TRÒM MUỐN
- ngột ngạt (về thời tiết)
- nặng nề
- u sầu
- không vui
- (về âm thanh) trầm
- đục
Tiếng Anh: oppressive (of weather); heavy; depressed; not happy; (of sound) dull; muffled