Từ điển › 沉默沉默 nghĩa là gìchén mòHán Việt: TRÒM MẶCít nóiNghĩa chén mòHSK 4Hán Việt: TRÒM MẶCPhổ biến #3369ít nóikhông cởi mởim lặngTiếng Anh: taciturn; uncommunicative; silentChữ thành phần沉chén · Hán Việt: tròmto sink, to submerge; profound, deep7 nét · Xem thứ tự nét →默mò · Hán Việt: mặcsilent; quiet, still; dark16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 沉默沉默寡言chén mò guǎ yán im lặng ít nói (thành ngữ); ít lời; không cởi mở沉默是金chén mò shì jīn im lặng là vàng (thành ngữ)