沙发客沙發客 nghĩa là gì
shā fā kèHán Việt: NHỂU PHÁT KHÁCH
du lịch ở nhờ
Nghĩa
shā fā kèHán Việt: NHỂU PHÁT KHÁCH
- du lịch ở nhờ
- khách du lịch ở nhờ
Tiếng Anh: couchsurfing; couchsurfer
shā fā kèHán Việt: NHỂU PHÁT KHÁCH
du lịch ở nhờ
Tiếng Anh: couchsurfing; couchsurfer