沙滩排球沙灘排球 nghĩa là gì
shā tān pái qiú
bóng chuyền bãi biển
Nghĩa
shā tān pái qiú
- bóng chuyền bãi biển
Tiếng Anh: beach volleyball
Chữ thành phần
- 沙shā · Hán Việt: nhểu, sa, sà, xa, xoàsand, gravel, pebbles; granulated7 nét · Xem thứ tự nét →
- 滩tānrapids; sandbar, shoal13 nét · Xem thứ tự nét →
- 排pái · Hán Việt: bàirow, rank, file; to eliminate, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →
- 球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →