Từ điển › 沟槽沟槽溝槽 nghĩa là gìgōu cáorãnhNghĩa gōu cáorãnhrãnh càyhàoTiếng Anh: groove; furrow; trenchChữ thành phần沟gōuditch, drain, gutter, narrow waterway7 nét · Xem thứ tự nét →槽cáo · Hán Việt: tàutrough, manger; vat, tank; distillery15 nét · Xem thứ tự nét →