Từ điển › 沟渠沟渠溝渠 nghĩa là gìgōu qúkênhNghĩa gōu qúkênhhàokênh tưới tiêuTiếng Anh: channel; moat; irrigation canalChữ thành phần沟gōuditch, drain, gutter, narrow waterway7 nét · Xem thứ tự nét →渠qú · Hán Việt: cừditch, gutter; canal, channel11 nét · Xem thứ tự nét →