Từ điển › 沟道沟道溝道 nghĩa là gìgōu dàorãnhNghĩa gōu dàorãnhTiếng Anh: grooveChữ thành phần沟gōuditch, drain, gutter, narrow waterway7 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →