Từ điển › 没口没口沒口 nghĩa là gìméi kǒuHán Việt: MỐT KHẨUkhông kiềm chếNghĩa méi kǒuHán Việt: MỐT KHẨUkhông kiềm chếdồi dàoTiếng Anh: unreservedly; profuselyChữ thành phần没méi · Hán Việt: mốt, mộtnot, none, gone; to bury; to sink, to drown7 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →