Từ điển › 没想到没想到沒想到 nghĩa là gìméi xiǎng dàoHán Việt: MỐT TƯỞNG ĐÁOkhông ngờNghĩa méi xiǎng dàoHSK 4Hán Việt: MỐT TƯỞNG ĐÁOkhông ngờTiếng Anh: didn't expectChữ thành phần没méi · Hán Việt: mốt, mộtnot, none, gone; to bury; to sink, to drown7 nét · Xem thứ tự nét →想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →