Từ điển › 没收没收沒收 nghĩa là gìmò shōuHán Việt: MỐT THUtịch thu; thu giữNghĩa mò shōuHSK 6Hán Việt: MỐT THUtịch thu; thu giữTiếng Anh: to confiscate; to seizeChữ thành phần没méi · Hán Việt: mốt, mộtnot, none, gone; to bury; to sink, to drown7 nét · Xem thứ tự nét →收shōu · Hán Việt: thuto collect, to gather, to harvest6 nét · Xem thứ tự nét →