没有什么沒有什麼 nghĩa là gì
méi yǒu shén meHán Việt: MỐT HỮU THẬP MÔ
không có gì
Nghĩa
méi yǒu shén meHán Việt: MỐT HỮU THẬP MÔ
- không có gì
- không có gì đáng kể
Tiếng Anh: it is nothing; there's nothing ... about it
Chữ thành phần
- 没méi · Hán Việt: mốt, mộtnot, none, gone; to bury; to sink, to drown7 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 什shén · Hán Việt: thậpwhat? mixed, miscellaneous4 nét · Xem thứ tự nét →
- 么me · Hán Việt: môinterrogative particle3 nét · Xem thứ tự nét →