没有劲头沒有勁頭 nghĩa là gì
méi yǒu jìn tóuHán Việt: MỐT HỮU CỨNG ĐẦU
không có sức lực
Nghĩa
méi yǒu jìn tóuHán Việt: MỐT HỮU CỨNG ĐẦU
- không có sức lực
- cảm thấy yếu
- không có tinh thần
Chữ thành phần
- 没méi · Hán Việt: mốt, mộtnot, none, gone; to bury; to sink, to drown7 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 劲jìn · Hán Việt: cứngstrong, tough, unyielding; power, energy7 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →