没有差别沒有差別 nghĩa là gì
méi yǒu chā biéHán Việt: MỐT HỮU SAI BIẾT
không có sự khác biệt
Nghĩa
méi yǒu chā biéHán Việt: MỐT HỮU SAI BIẾT
- không có sự khác biệt
- không tạo ra sự khác biệt
Chữ thành phần
- 没méi · Hán Việt: mốt, mộtnot, none, gone; to bury; to sink, to drown7 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 差chà · Hán Việt: saidifference, gap; almost, nearly; in error; an officer9 nét · Xem thứ tự nét →
- 别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →