没有形状沒有形狀 nghĩa là gì
méi yǒu xíng zhuàngHán Việt: MỐT HỮU HÌNH TRẠNG
không có hình dạng
Nghĩa
méi yǒu xíng zhuàngHán Việt: MỐT HỮU HÌNH TRẠNG
- không có hình dạng
Chữ thành phần
- 没méi · Hán Việt: mốt, mộtnot, none, gone; to bury; to sink, to drown7 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →
- 状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →