没有止尽沒有止盡 nghĩa là gì
méi yǒu zhǐ jìnHán Việt: MỐT HỮU CHỈ TẬN
vô tận
Nghĩa
méi yǒu zhǐ jìnHán Việt: MỐT HỮU CHỈ TẬN
- vô tận
Tiếng Anh: endless
Chữ thành phần
- 没méi · Hán Việt: mốt, mộtnot, none, gone; to bury; to sink, to drown7 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →
- 尽jǐn · Hán Việt: tậnto exhaust, to use up, to deplete6 nét · Xem thứ tự nét →