Từ điển › 没有脸皮没有脸皮沒有臉皮 nghĩa là gìméi yǒu liǎn píxấu hổNghĩa méi yǒu liǎn píxấu hổngượng ngùngkhông còn mặt mũi (gặp người khác)không dám (vì xấu hổ)Chữ thành phần没méi · Hán Việt: mốt, mộtnot, none, gone; to bury; to sink, to drown7 nét · Xem thứ tự nét →有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →