Từ điển › 没用没用沒用 nghĩa là gìméi yòngHán Việt: MỐT DỤNGvô dụngNghĩa méi yòngHSK 3Hán Việt: MỐT DỤNGPhổ biến #4841vô dụngTiếng Anh: uselessChữ thành phần没méi · Hán Việt: mốt, mộtnot, none, gone; to bury; to sink, to drown7 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →