Từ điển › 没辙没辙沒轍 nghĩa là gìméi zhéhết cáchNghĩa méi zhéHSK 7hết cáchkhông tìm được lối thoátTiếng Anh: at one's wit's end; unable to find a way outChữ thành phần没méi · Hán Việt: mốt, mộtnot, none, gone; to bury; to sink, to drown7 nét · Xem thứ tự nét →辙zhétrack, rut; stuck in a rut16 nét · Xem thứ tự nét →