沧桑滄桑 nghĩa là gì
cāng sāng
thay đổi lớn
Nghĩa
cāng sāngHSK 7
- thay đổi lớn
- thăng trầm
- bể dâu
- viết tắt của 滄海桑田|沧海桑田[cang1 hai3 sang1 tian2]
Tiếng Anh: great changes; ups and downs; vicissitudes; abbr. of 滄海桑田|沧海桑田[cang1 hai3 sang1 tian2]
cāng sāng
thay đổi lớn
Tiếng Anh: great changes; ups and downs; vicissitudes; abbr. of 滄海桑田|沧海桑田[cang1 hai3 sang1 tian2]