Từ điển › 河内河内河內 nghĩa là gìHé nèiHán Việt: HÀ NỘIHà Nội, thủ đô của Việt NamNghĩa Hé nèiHán Việt: HÀ NỘIHà Nội, thủ đô của Việt NamTiếng Anh: Hanoi, capital of VietnamChữ thành phần河hé · Hán Việt: hàriver, stream; the Yellow river8 nét · Xem thứ tự nét →内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →