Từ điển › 河北梆子河北梆子 nghĩa là gìHé běi bāng zǐKinh kịch Hà BắcNghĩa Hé běi bāng zǐKinh kịch Hà BắcTiếng Anh: Hebei operaChữ thành phần河hé · Hán Việt: hàriver, stream; the Yellow river8 nét · Xem thứ tự nét →北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →梆bāng · Hán Việt: bươnga watchman's rattle10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →