河北科技大学河北科技大學 nghĩa là gì
Hé běi Kē jì Dà xué
Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Bắc
Nghĩa
Hé běi Kē jì Dà xué
- Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Bắc
Tiếng Anh: Hebei University of Science and Technology
Chữ thành phần
- 河hé · Hán Việt: hàriver, stream; the Yellow river8 nét · Xem thứ tự nét →
- 北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →